測定體積的

trắc định thể tích đích

Hán Việt: trắc định thể tích đích

Tổng quan

(thuộc) thể tích, để đo thể tích

Cấu tạo: (trắc) + (định) + (thể) + (tích) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) thể tích, để đo thể tích