测定口径

trắc định khẩu kính

Hán Việt: trắc định khẩu kính

Tổng quan

định cỡ, xác định đường kính (nòng súng, ống...), kiểm tra cỡ trước khi chia độ (ống đo nhiệt...)

Cấu tạo: 測 (trắc) + 定 (định) + 口 (khẩu) + 徑 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hiệu chỉnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi calibrate

Từ liên quan

Gần nghĩa

口径测定 · 测定时间 · 口径测定器 · 测定体积的 · 测定比重的 · 测定法 · 测定粘度的 · 测定风力的