電遊 diàn yóu · điện du Hán Việt: điện du · Pinyin: diàn yóu Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 遊 (du)Pinyindiàn yóuHán Việtđiện duCấu tạo電 + 遊 · điện + du nghĩa thành phần: điện + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻快速。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻快速。