電溶膠 điện dong giao Hán Việt: điện dong giao Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 溶 (dong) + 膠 (giao)Hán Việtđiện dong giaoCấu tạo電 + 溶 + 膠 · điện + dong + giao nghĩa thành phần: điện + dong + giao