電燭

diàn zhú điện chúc

Hán Việt: điện chúc · Pinyin: diàn zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如闪电照耀。形容光亮夺目; 犹明察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如闪电照耀。形容光亮夺目。 2.犹明察。