電熱喉鏡 điện nhiệt hầu kính Hán Việt: điện nhiệt hầu kính Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 熱 (nhiệt) + 喉 (hầu) + 鏡 (kính)Hán Việtđiện nhiệt hầu kínhCấu tạo電 + 熱 + 喉 + 鏡 · điện + nhiệt + hầu + kính nghĩa thành phần: điện + nhiệt + hầu + kính