電玩
điện ngoạn
Hán Việt: điện ngoạn · Pinyin: diàn wán
Tổng quan
trò chơi điện tử
Nghĩa
Việt
- Cihui trò chơi điện tử
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為電動玩具的簡稱。參見「電動玩具」條。如:「小華最喜歡的電玩是有軌火車,每天玩得愛不釋手。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指电子游戏,也指电子游戏机:打~。
Eng
- CC-CEDICT video game
- Cihui video game