電矚 diàn zhǔ · điện chúc Hán Việt: điện chúc · Pinyin: diàn zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 矚 (chúc)Pinyindiàn zhǔHán Việtđiện chúcCấu tạo電 + 矚 · điện + chúc nghĩa thành phần: điện + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代敬词。犹明察。Tân Hoa Tự Điển 1.古代敬词。犹明察。