電石
điện thạch
Hán Việt: điện thạch · Pinyin: diàn shí
Tổng quan
đất đèn: các-bua can-xi
Nghĩa
Việt
- Cihui đất đèn: các-bua can-xi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 无机化合物,化学式CaC₂。用生石灰和焦炭放在电炉里加热制成,石块状,灰色,工业上用来制造乙炔等。
Eng
- Cihui 電石 iànshí n. 1. calcium carbide 2. tourmaline M:²kuài