電笛 điện địch Hán Việt: điện địch Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 笛 (địch)Hán Việtđiện địchCấu tạo電 + 笛 · điện + địch nghĩa thành phần: điện + địch Nghĩa EngCihui 電笛 iàndí n. siren M:⁴zhī