電緊張 điện khẩn trương Hán Việt: điện khẩn trương Tổng quan (sinh học) điện trương Cấu tạo: 電 (điện) + 緊 (khẩn) + 張 (trương)Hán Việtđiện khẩn trươngCấu tạo電 + 緊 + 張 · điện + khẩn + trương nghĩa thành phần: điện + khẩn + trương Nghĩa ViệtCihui (sinh học) điện trương