电绕璇枢 điện nhiễu tuyền xu Hán Việt: điện nhiễu tuyền xu Tổng quan Cấu tạo: 电 (điện) + 绕 (nhiễu) + 璇 (tuyền) + 枢 (xu)Hán Việtđiện nhiễu tuyền xuCấu tạo电 + 绕 + 璇 + 枢 · điện + nhiễu + tuyền + xu nghĩa thành phần: điện + nhiễu + tuyền + xu