電至 diàn zhì · điện chí Hán Việt: điện chí · Pinyin: diàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 至 (chí)Pinyindiàn zhìHán Việtđiện chíCấu tạo電 + 至 · điện + chí nghĩa thành phần: điện + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻来得迅速。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻来得迅速。