电芯 diàn xīn·điện tâm Hán Việt: điện tâm · Pinyin: diàn xīn Tổng quan battery cell Cấu tạo: 電 (điện) + 芯 (tâm)Pinyindiàn xīnHán Việtđiện tâmTừ loạidanhCấu tạo電 + 芯 · điện + tâm nghĩa thành phần: điện + tâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 pinEngCihui battery cell Từ liên quan Gần nghĩa电价 · 电传 · 电位 · 电信 · 电光 · 电击 · 电刑 · 电力