電芯 diàn xīn · điện tâm Hán Việt: điện tâm · Pinyin: diàn xīn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 芯 (tâm)Pinyindiàn xīnHán Việtđiện tâmCấu tạo電 + 芯 · điện + tâm nghĩa thành phần: điện + tâm Nghĩa EngCC-CEDICT battery cellCihui battery cell