電花 diàn huā · điện hoa Hán Việt: điện hoa · Pinyin: diàn huā Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 花 (hoa)Pinyindiàn huāHán Việtđiện hoaCấu tạo電 + 花 · điện + hoa nghĩa thành phần: điện + hoa Nghĩa EngCihui 電花 diànhuā n. electric sparks