電荒

diàn huāng điện hoang

Hán Việt: điện hoang · Pinyin: diàn huāng

Tổng quan

thiếu hụt điện

Cấu tạo: (điện) + (hoang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu hụt điện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指电力供应严重缺乏的状况。

Eng

  • CC-CEDICT shortage of electricity
  • Cihui shortage of electricity