電荷

diàn hè điện hà

Hán Việt: điện hà · Pinyin: diàn hè

Tổng quan

điện tích

Cấu tạo: (điện) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điện tích

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為物質基本粒子的基本特性。有正、負電荷之分。在一個原子中,電子帶負電荷、質子帶正電荷,而中子則不帶電荷。電子與質子則為電荷的固有單位。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物体或构成物体的质点所带的正电或负电。异种电荷相吸引,同种电荷相排斥。单位是库仑。

Eng

  • CC-CEDICT electric charge
  • Cihui electric charge

ja

  • JMdict electric charge|charge