電裝 diàn zhuāng · điện trang Hán Việt: điện trang · Pinyin: diàn zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 裝 (trang)Pinyindiàn zhuāngHán Việtđiện trangCấu tạo電 + 裝 · điện + trang nghĩa thành phần: điện + trang