電請 điện thỉnh Hán Việt: điện thỉnh Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 請 (thỉnh)Hán Việtđiện thỉnhCấu tạo電 + 請 · điện + thỉnh nghĩa thành phần: điện + thỉnh Nghĩa EngCihui 電請 iànqǐng v. invite by telegram