電赴 điện phó Hán Việt: điện phó Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 赴 (phó)Hán Việtđiện phóCấu tạo電 + 赴 · điện + phó nghĩa thành phần: điện + phó Nghĩa EngCihui 電赴 diànfù v. rush to somewhere like a flash