電躍 diàn yuè · điện dược Hán Việt: điện dược · Pinyin: diàn yuè Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 躍 (dược)Pinyindiàn yuèHán Việtđiện dượcCấu tạo電 + 躍 · điện + dược nghĩa thành phần: điện + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞驰腾跃。Tân Hoa Tự Điển 1.飞驰腾跃。