電路
điện lộ
Hán Việt: điện lộ · Pinyin: diàn lù
Tổng quan
mạch điện
Nghĩa
Việt
- Cihui mạch điện
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指由電源經導線、開關至各電器設備,讓電流通過供應電能使用的迴路。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 由电源、用电器、导线、电器元件等连接而成的电流通路。
Eng
- CC-CEDICT electric circuit
- Cihui electric circuit
ja
- JMdict electrical circuit