電車男 diàn chē nán · điện xa nam Hán Việt: điện xa nam · Pinyin: diàn chē nán Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 車 (xa) + 男 (nam)Pinyindiàn chē nánHán Việtđiện xa namCấu tạo電 + 車 + 男 · điện + xa + nam nghĩa thành phần: điện + xa + nam