电车道

điện xa đạo

Hán Việt: điện xa đạo

Tổng quan

Cấu tạo: 電 (điện) + 車 (xa) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 電車道 iànchēdào n. <topo.> 1. highway 2. main thoroughfare M:¹tiáo

Eng

  • Cihui 電車道 iànchēdào n. <topo.> 1. highway 2. main thoroughfare M:¹tiáo
  • Tần suất từ 電車道 iànchēdào n. <topo.> 1. highway 2. main thoroughfare M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

电车 · 电车轨道 · 车道 · 電車 · 电车的车长 · 电车男 · 电车站 · 电车费