電轉
điện chuyển
Hán Việt: điện chuyển · Pinyin: diàn zhuǎn
Tổng quan
thay đổi thật nhanh
Nghĩa
Việt
- Cihui thay đổi thật nhanh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喻转动之快; 迅速消逝。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喻转动之快。 2.迅速消逝。
Eng
- Cihui 電轉 iànzhuàn n. <topo.> record player