電鑰 diàn yào · điện thược Hán Việt: điện thược · Pinyin: diàn yào Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 鑰 (thược)Pinyindiàn yàoHán Việtđiện thượcCấu tạo電 + 鑰 · điện + thược nghĩa thành phần: điện + thược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打开天宫的钥匙。指闪电。Tân Hoa Tự Điển 1.打开天宫的钥匙。指闪电。