電鑽

diàn zuàn điện toản

Hán Việt: điện toản · Pinyin: diàn zuàn

Tổng quan

máy khoan điện

Cấu tạo: (điện) + (toản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy khoan điện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 電動的鑽孔機。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利用电做动力的钻孔机。

Eng

  • CC-CEDICT electric drill
  • Cihui electric drill