電鍵

diàn jiàn điện kiện

Hán Việt: điện kiện · Pinyin: diàn jiàn

Tổng quan

phím điện | công tắc

Cấu tạo: (điện) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phím điện | công tắc

Eng

  • CC-CEDICT electric key|switch
  • Cihui electric key; switch

ja

  • JMdict telegraph key (switching device used to send Morse code)