電隕 diàn yǔn · điện vẫn Hán Việt: điện vẫn · Pinyin: diàn yǔn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 隕 (vẫn)Pinyindiàn yǔnHán Việtđiện vẫnCấu tạo電 + 隕 · điện + vẫn nghĩa thành phần: điện + vẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞速地陨落。Tân Hoa Tự Điển 1.飞速地陨落。