电饭煲
điện phạn bảo
Hán Việt: điện phạn bảo · Pinyin: diàn fàn bāo
Tổng quan
nồi cơm điện
电饭锅。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nồi cơm điện
- Tần suất từ nồi cơm điện
- Biên soạn 電飯煲 iànfànbāo n. electric rice cooker M:²zhī/ge
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 电饭锅。
Eng
- Cihui rice cooker
- Tần suất từ 電飯煲 iànfànbāo n. electric rice cooker M:²zhī/ge
Đức
- Handedict Reiskocher (S, Ess)