電魚 điện ngư Hán Việt: điện ngư Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 魚 (ngư)Hán Việtđiện ngưCấu tạo電 + 魚 · điện + ngư nghĩa thành phần: điện + ngư Nghĩa EngCihui 電魚 iànyú v.o. fish by electricity ◆n. flatfish M:¹tiáo