電鷙 diàn zhì · điện chí Hán Việt: điện chí · Pinyin: diàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 鷙 (chí)Pinyindiàn zhìHán Việtđiện chíCấu tạo電 + 鷙 · điện + chí nghĩa thành phần: điện + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻军队行进之速和威力之猛。Tân Hoa Tự Điển 1.喻军队行进之速和威力之猛。