電麻 điện ma Hán Việt: điện ma Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 麻 (ma)Hán Việtđiện maCấu tạo電 + 麻 · điện + ma nghĩa thành phần: điện + ma Nghĩa EngCihui 電麻 iànmá v. anesthetize by the use of electricity