男丁

nán dīngnam đinh

Hán Việt: nam đinh · Pinyin: nán dīng

Tổng quan

nam giới trưởng thành

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.成年男子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

男子。如:「他家現無男丁。」「村子裡的男丁都到都市謀生去了。」

Cấu tạo: 男 (nam) + 丁 (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đàn ông
  • Tần suất từ nam giới trưởng thành
  • Biên soạn adult male

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 男子。如:「他家現無男丁。」「村子裡的男丁都到都市謀生去了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.成年男子。

Eng

  • Cihui 男丁 ándīng n. adult male
  • Tần suất từ n. adult male

Từ liên quan

Gần nghĩa

丁丁 · 丁丑 · 丁东 · 丁亥 · 丁克 · 丁冊 · 丁册 · 丁冬