男丁

nán dīng nam đinh

Hán Việt: nam đinh · Pinyin: nán dīng

Tổng quan

nam giới trưởng thành

Cấu tạo: (nam) + (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nam giới trưởng thành

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 男子。如:「他家現無男丁。」「村子裡的男丁都到都市謀生去了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成年男子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成年男子。

Eng

  • CC-CEDICT adult male
  • Cihui 男丁 ándīng n. adult male