男親屬 nam thân chúc Hán Việt: nam thân chúc Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 親 (thân) + 屬 (chúc)Hán Việtnam thân chúcCấu tạo男 + 親 + 屬 · nam + thân + chúc nghĩa thành phần: nam + thân + chúc Nghĩa EngCihui 男親屬 ánqīnshǔ n. kinsman M:ge/¹míng/²wèi