男單

nán dān nam đan

Hán Việt: nam đan · Pinyin: nán dān

Tổng quan

đơn nam (trong quần vợt, cầu lông, v.v.)

Cấu tạo: (nam) + (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn nam (trong quần vợt, cầu lông, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT men's singles (in tennis, badminton etc)
  • Cihui men's singles (in tennis, badminton etc)