男單

nán dānnam đan

Hán Việt: nam đan · Pinyin: nán dān

Tổng quan

đơn nam (trong quần vợt, cầu lông, v.v.)

Cấu tạo: 男 (nam) + 單 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đơn nam
  • Tần suất từ đơn nam (trong quần vợt, cầu lông, v.v.)
  • Biên soạn men's singles

Eng

  • Cihui men's singles (in tennis, badminton etc)
  • Tần suất từ n. <sport> men's singles

Từ liên quan

Gần nghĩa

單一 · 单丁 · 單叢 · 单丝 · 單個 · 單于 · 單產 · 單親