男團

nán tuán nam đoàn

Hán Việt: nam đoàn · Pinyin: nán tuán

Tổng quan

boy band

Cấu tạo: (nam) + (đoàn)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT boy band
  • Cihui 男團 ántuán n. <sport> men's team event