男夫

nán fū nam phu

Hán Việt: nam phu · Pinyin: nán fū

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成年男子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成年男子。