男婦 nán fù · nam phụ Hán Việt: nam phụ · Pinyin: nán fù Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 婦 (phụ)Pinyinnán fùHán Việtnam phụCấu tạo男 + 婦 · nam + phụ nghĩa thành phần: nam + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 男与女。Tân Hoa Tự Điển 1.男与女。