男妾

nán qiè nam thiếp

Hán Việt: nam thiếp · Pinyin: nán qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (thiếp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊指供婦人狎近寵愛的美男子。唐.李商隱〈宜都內人〉:「大家始今日,能屏去男妾,獨立天下,則陽之剛亢明烈可有矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指权贵妇女身边供狎弄的美男子; 犹男宠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指权贵妇女身边供狎弄的美男子。 2.犹男宠。

ja

  • JMdict male paramour