男娃

nán wá nam oa

Hán Việt: nam oa · Pinyin: nán wá

Tổng quan

(phương ngữ) cậu bé | chàng trai

Cấu tạo: (nam) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) cậu bé | chàng trai

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) boy|guy
  • Cihui (dialect) boy; guy