男娼

nam xướng

Hán Việt: nam xướng

Tổng quan

to prostitute oneself làm đĩ, mãi dâm, (nghĩa bóng) bán rẻ (danh dự, tên tuổi, tài năng...)

Cấu tạo: (nam) + (xướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui to prostitute oneself làm đĩ, mãi dâm, (nghĩa bóng) bán rẻ (danh dự, tên tuổi, tài năng...)

ja

  • JMdict male prostitute