男孩 nán hái·nam hài Hán Việt: nam hài · Pinyin: nán hái Tổng quan cậu bé Cấu tạo: 男 (nam) + 孩 (hài)Pinyinnán háiHán Việtnam hàiTừ loạidanhCấu tạo男 + 孩 · nam + hài nghĩa thành phần: nam + hài Nghĩa ViệtCihui LT:個Cihui 个Biên soạn 1. boy 2. son M:ge/¹míngEngCihui boy; 个ĐứcHandedict Junge Từ liên quan Gần nghĩa男孩们 · 男孩儿 · 男孩子 · 男孩乐队 · 孩儿 · 孩兒 · 孩奴 · 孩子