男孩 nán hái · nam hài Hán Việt: nam hài · Pinyin: nán hái Tổng quan cậu bé | LT:個|个 Cấu tạo: 男 (nam) + 孩 (hài)Pinyinnán háiHán Việtnam hàiCấu tạo男 + 孩 · nam + hài nghĩa thành phần: nam + hài Nghĩa ViệtCihui cậu bé | LT:個|个EngCC-CEDICT boy|CL:個|个[ge4]Cihui boy; CL:個|个