男孩特区 nán hái tè qū·nam hài đặc khu Hán Việt: nam hài đặc khu · Pinyin: nán hái tè qū Tổng quan Cấu tạo: 男 (nam) + 孩 (hài) + 特 (đặc) + 區 (khu)Pinyinnán hái tè qūHán Việtnam hài đặc khuTừ loạidanhCấu tạo男 + 孩 + 特 + 區 · nam + hài + đặc + khu nghĩa thành phần: nam + hài + đặc + khu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 BoyzoneĐứcHandedict Boyzone (brittische Boygroup) (Musikgruppe) (Eig, Mus) Từ liên quan Gần nghĩa男孩乐队 · 男孩们 · 男孩儿 · 男孩子