男孩乐队

nán hái yuè duìnam hài nhạc đội

Hán Việt: nam hài nhạc đội · Pinyin: nán hái yuè duì

Tổng quan

ban nhạc nam (loại nhóm nhạc pop)

Cấu tạo: 男 (nam) + 孩 (hài) + 樂 (nhạc) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ban nhạc nam

Eng

  • Cihui boy band (type of pop group)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐队指挥 · 乐队花车 · 乐队队员 · 男孩们 · 男孩儿 · 男孩子 · 乐队首席 · 男孩特区