男學生

nam học sanh

Hán Việt: nam học sanh

Tổng quan

học sinh trai, nam sinh

Cấu tạo: (nam) + (học) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui học sinh trai, nam sinh

Eng

  • Cihui 男學生 ánxuésheng n. male student M:ge/¹míng