男寵
nam sủng
Hán Việt: nam sủng · Pinyin: nán chǒng
Tổng quan
nam sủng
Nghĩa
Việt
- Cihui nam sủng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹男色。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹男色。
Eng
- Cihui 男寵 ánchǒng n. sodomy; buggery M:ge/¹míng
Hán Việt: nam sủng · Pinyin: nán chǒng
nam sủng