男家
nam gia
Hán Việt: nam gia · Pinyin: nán jiā
Tổng quan
gia đình nhà trai (trong hôn nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui gia đình nhà trai (trong hôn nhân)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 婚姻關係中的男方。宋.吳自牧《夢粱錄.卷二○.嫁娶》:「並立堂前,遂請男家雙全女親,以秤或用機杼挑蓋頭,方露花容。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指婚姻关系中的男方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指婚姻关系中的男方。
Eng
- CC-CEDICT man's family (in marriage)
- Cihui man's family (in marriage)