男寵 nán chǒng · nam sủng Hán Việt: nam sủng · Pinyin: nán chǒng Tổng quan nam sủng Cấu tạo: 男 (nam) + 寵 (sủng)Pinyinnán chǒngHán Việtnam sủngCấu tạo男 + 寵 · nam + sủng nghĩa thành phần: nam + sủng Nghĩa ViệtCihui nam sủngEngCihui 男寵 ánchǒng n. sodomy; buggery M:ge/¹míng