男弟

nán dì nam đệ

Hán Việt: nam đệ · Pinyin: nán dì

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弟弟。古时妹亦称弟,故称弟弟为男弟,以示区别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弟弟。古时妹亦称弟,故称弟弟为男弟,以示区别。